Lịch thi đấu
Hôm nay
19/10
Ngày mai
20/10
Thứ 4
21/10
Thứ 5
22/10
Thứ 6
23/10
Thứ 7
24/10
Chủ nhật
25/10
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
19/10
Monza
Cagliari
-0.96
-0.25
0.87
-0.92
2.50
0.83
2.35
0.75
0.00
-0.85
-0.97
1.00
0.86
3.04
-0.97
-0.25
0.90
0.82
2.25
-0.93
2.36
0.73
0.00
-0.83
-0.97
1.00
0.87
2.88
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
19/10
Rodina
Orenburg
0.86
0.25
-0.98
0.84
2.50
1.00
2.98
-0.90
0.00
0.75
0.80
1.00
1.00
3.56
0.87
0.25
-0.97
0.86
2.50
-0.98
2.76
-0.89
0.00
0.77
0.83
1.00
-0.97
3.45
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
19/10
TP Ho Chi Minh
Viettel
0.79
0.00
-0.93
0.97
2.25
0.85
2.44
0.88
0.00
0.93
-0.99
1.00
0.77
3.22
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/10
El Gounah
Smouha
-0.90
0.25
0.75
0.86
1.75
0.92
4.12
0.65
0.25
-0.79
-0.99
0.75
0.77
5.35
0.92
0.25
0.96
0.92
1.75
0.94
3.15
-0.71
0.00
0.57
-0.96
0.75
0.80
4.65
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/10
Punjab FC
Mumbai City
-0.93
-0.25
0.78
0.79
2.25
0.99
2.26
0.78
0.00
-0.96
0.94
1.00
0.84
3.00
0.72
0.00
-0.88
0.81
2.25
-0.99
2.22
0.78
0.00
-0.96
0.57
0.75
-0.78
2.96
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
19/10
Daugavpils
FK Auda
0.88
0.25
0.94
0.87
2.75
0.91
2.88
-0.86
0.00
0.70
-0.94
1.25
0.74
3.44
16:00
19/10
Rigas Futbola Skola
Tukums 2000
0.90
-2.75
0.92
0.80
3.75
0.98
-
0.97
-1.25
0.85
0.99
1.75
0.79
1.28
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
19/10
Santa Clara U23
Sporting Braga U23
1.00
0.25
0.84
0.77
2.75
-0.99
3.08
-0.81
0.00
0.66
-0.97
1.25
0.77
3.63
14:00
19/10
Vizela U23
Felgueiras U23
-0.96
0.00
0.80
0.93
3.00
0.85
2.57
-0.96
0.00
0.78
0.91
1.25
0.87
3.13
16:00
19/10
Benfica U23
Moreirense U23
0.92
0.00
0.90
0.77
2.75
-0.99
2.43
0.86
0.00
0.96
0.97
1.25
0.81
3.00
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
19/10
Universitatea Cluj
FC Arges
0.84
-0.75
1.00
0.94
2.50
0.84
1.54
0.75
-0.25
-0.91
0.84
1.00
0.94
2.15
0.87
-0.75
-0.99
0.73
2.25
-0.88
1.65
0.78
-0.25
-0.90
0.89
1.00
0.97
2.21
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
19/10
Belshina Bobruisk
Slavia Mozyr
0.94
0.25
0.88
0.65
2.25
-0.87
3.13
-0.79
0.00
0.61
0.86
1.00
0.92
3.86
15:00
19/10
Torpedo Zhodino
Naftan Novopolock
0.75
-0.75
-0.92
0.86
2.50
0.88
1.47
0.70
-0.25
-0.90
0.79
1.00
0.99
2.05
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
19/10
Dila Gori
FC Iberia 1999
0.86
0.00
0.96
0.98
2.50
0.77
2.43
0.95
0.00
0.83
0.90
1.00
0.88
3.13
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
19/10
Suduva
Kauno Zalgiris
0.86
0.50
0.96
0.88
2.25
0.86
3.94
0.71
0.25
-0.91
-0.88
1.00
0.69
4.70
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/10
Fatih Karagumruk
Keciorengucu
0.79
0.00
-0.97
0.96
2.75
0.79
2.29
0.77
0.00
-0.97
0.72
1.00
-0.92
2.92
-0.90
-0.25
0.74
1.00
2.75
0.82
2.30
0.78
0.00
-0.96
0.72
1.00
-0.93
2.86
14:00
19/10
Manisa FK
Muglaspor
-0.99
-0.25
0.81
0.80
2.50
0.94
2.18
0.74
0.00
-0.94
0.77
1.00
-0.99
2.83
-0.98
-0.25
0.82
0.84
2.50
0.98
2.22
0.75
0.00
-0.93
0.78
1.00
-0.98
2.87
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
19/10
Bayern Munich W
Stuttgart W
0.67
-3.00
-0.89
0.74
4.00
0.94
-
0.69
-1.25
-0.95
0.82
1.75
0.88
1.16
0.66
-3.00
-0.90
0.78
4.00
0.98
-
0.69
-1.25
-0.95
0.84
1.75
0.90
-
Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
19/10
HAL
SC Bengaluru
0.78
0.50
0.79
0.79
2.25
0.75
3.33
-0.75
0.00
0.44
-0.81
0.50
0.48
5.35
Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:40
19/10
Al Kuwait
Al Sulibikhaet
-0.91
-2.25
0.69
0.95
3.25
0.73
1.06
-0.95
-1.00
0.69
0.75
1.25
0.97
1.43
16:55
19/10
Al Jahra
Kazma
0.74
1.50
-0.98
0.86
2.75
0.81
8.25
-0.99
0.50
0.72
-0.93
1.25
0.67
7.50
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:05
19/10
Al Fayha
Al Ahli Saudi
0.98
1.25
0.77
0.82
3.00
0.85
7.25
0.99
0.50
0.73
0.90
1.25
0.81
6.75
0.81
1.50
-0.92
0.90
3.00
0.98
7.20
0.74
0.75
-0.86
0.98
1.25
0.90
6.90
Giải hạng Nhất nữ Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
19/10
Chongqing Olympic Center W
Shanghai Shengli B W
0.69
0.50
0.97
0.65
6.00
0.98
-
-
-
-
-
-
-
-
07:30
19/10
Wuhan Sports University W
Fujian Nanan W
0.82
0.50
0.82
0.85
4.25
0.76
16.00
-
-
-
-
-
-
-
07:30
19/10
Henan Steel W
Qingdao West Coast W
0.95
0.25
0.71
0.85
1.00
0.76
5.17
-
-
-
-
-
-
-
07:30
19/10
Hebei W
Shanghai Shenhua W
1.00
0.00
0.66
0.80
2.25
0.80
8.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Superliga U19 Kosovo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
19/10
Prishtina U19
SC Gjilani U19
0.89
-1.50
0.75
0.72
5.25
0.90
-
-0.99
-0.50
0.63
0.64
2.50
0.97
-
08:00
19/10
Trepca Mitrovica U19
Dinamo Ferizaj U19
0.89
1.00
0.75
0.70
2.75
0.92
4.70
0.61
0.25
-0.95
0.88
0.50
0.70
6.25
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
19/10
Nieciecza
Puszcza Niepolomice
0.73
-0.50
0.92
0.76
2.75
0.85
1.64
0.76
-0.25
0.85
0.94
1.25
0.65
2.16
-0.95
-0.75
0.85
0.89
2.75
0.99
1.85
0.89
-0.25
0.99
-0.92
1.25
0.79
2.28
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
19/10
Tatran Presov
Zilina II
0.80
-1.25
0.84
0.79
3.00
0.81
1.28
0.76
-0.50
0.84
0.80
1.25
0.78
1.71
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
19/10
Metalist 1925
Livyi Bereh
0.86
-1.00
0.78
0.71
2.50
0.90
1.38
-0.99
-0.50
0.63
0.68
1.00
0.91
1.88
Giải Pro League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
19/10
FarDu
Metalourg Bekabad
-0.88
0.25
0.58
0.96
3.00
0.67
3.50
0.77
0.25
0.83
0.89
1.25
0.70
3.86
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
19/10
Pafos FC
Apoel Nicosia
0.77
-0.50
0.80
0.81
2.50
0.76
1.68
0.82
-0.25
0.75
0.70
1.00
0.88
2.25
0.92
-0.50
0.96
0.96
2.50
0.90
1.92
0.98
-0.25
0.90
0.83
1.00
-0.97
2.47
16:00
19/10
Omonia Nicosia
Olympiakos Nicosia
0.83
-1.75
0.74
0.76
3.00
0.81
1.12
0.74
-0.75
0.83
0.78
1.25
0.80
1.50
0.99
-1.75
0.89
0.90
3.00
0.96
1.23
0.89
-0.75
0.99
0.92
1.25
0.94
1.63
Giải U19 Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
19/10
Novi Pazar U19
OFK Beograd U19
0.77
-0.75
0.80
0.83
3.25
0.74
1.58
0.71
-0.25
0.87
0.70
1.25
0.88
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:33
19/10
Malaysia (S)
Hàn Quốc (S)
0.77
1.25
0.94
0.94
2.75
0.74
-
0.90
0.25
0.81
-0.86
1.50
0.62
-
08:33
19/10
Cambodia (S)
Brunei (S)
-0.89
-0.25
0.64
0.89
2.25
0.78
8.25
0.66
0.00
-0.91
-0.62
1.50
0.44
10.00
08:35
19/10
Qatar (S)
Vietnam (S)
-0.86
-0.25
0.62
-0.93
1.25
0.64
2.67
0.65
0.00
-0.90
-0.61
0.50
0.42
5.00
08:35
19/10
China (S)
Laos (S)
0.93
-1.50
0.78
0.73
2.00
0.95
1.20
-0.99
-0.50
0.72
1.00
0.75
0.72
1.96
08:38
19/10
Vietnam (S)
Australia (S)
0.73
0.75
0.99
0.80
1.50
0.88
6.00
0.86
0.25
0.84
0.94
0.75
0.77
7.00
08:38
19/10
Qatar (S)
Nhật Bản (S)
0.87
1.00
0.83
0.89
2.00
0.79
8.00
0.73
0.50
0.99
-0.93
1.00
0.67
8.25
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:33
19/10
Netherlands (dan_dragonio)
Czech Republic (alosdvxl)
0.88
0.00
0.83
0.86
11.50
0.81
5.50
0.88
0.00
0.83
0.81
6.50
0.86
11.00
Turkey Super Lig SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
19/10
Trabzonspor SRL
Besiktas JK SRL
-0.88
0.00
0.66
0.95
1.50
0.77
28.00
-
-
-
-
-
-
-